Hóa Học 10 (Sách cũ) Hóa Học 10 (Sách cũ)

Bài 25: Hiđro sunfua - Lưu huỳnh đioxit - Lưu hình trioxit - Hóa Học 10 (Sách cũ)


Học sinh biết được tính chất hóa học của các hợp chất: Hiđro sunfua, Lưu huỳnh đioxit, Lưu hình trioxit.
Bài tập
Bài tập với mức độ khó vừa phải giúp bạn thuần thục hơn về nội dung này.
Chưa làm bài
Bạn chưa làm bài này

Hiđro sunfua - Lưu huỳnh đioxit - Lưu hình trioxit

I - HIĐRO SUNFUA

1. Tính chất vật lý.

- Hiđro sunfua là chất khí không màu, mùi trứng thối và rất độc.

- Khí $H_2S$ nặng hơn không khí, ít tan trong nước.

2. Tính chất hóa học:

a, Tính axit yếu: 

- Hiđro sunfua tan trong nước tạo thành dung dịch axit sunfuhiđric rất yếu, yếu hơn axit cacbonic.

- Axit $H_2S$ tác dụng với dung dịch kiềm tạo 2 muối: muối axit và muối trung hòa.

                             $H_2S + 2NaOH_{dư} \rightarrow Na_2S + H_2O$

                              $H_2S_{dư} + NaOH \to NaHS + H_2O$

b, Tính khử mạnh:

- Trong hợp chất $H_2S$ : S có số oxi hóa là -2 là số oxi hóa thấp nhất nên S có thể bị oxi hóa thành $ S^0 , S^{+4} hoặc S^{+6}$ → $H_2S$  thể hiện tính khử mạnh.

-  Dung dịch $H_2S$ để ngoài không khí lâu ngày sẽ xuất hiện vẩn đụng màu vàng:                

                 $2H_2S + O_2 \rightarrow 2H_2O + 2S$

- Khí $H_2S$  khi bị đốt cháy có màu xanh nhạt:  $2H_2S + 3 O_{{2}_{dư}} \xrightarrow{{t}^o} 2H_2O + 2SO_2$

3. Trạng thái tự nhiên và điều chế.

- Hiđro sunfua có trong khí núi lửa, bốc ra từ xác chết của người và động vật.

- Trong phòng thí nghiệm:   $FeS + 2HCl \rightarrow FeCl_2 + H_2S$ 

II - LƯU HUỲNH ĐIOXIT

1. Tính chất vật lý.

- Lưu huỳnh đioxit (khí sunfurơ) là chất khí không màu, mùi hắc, nặng hơn không khí, tan nhiều trong nước.

-  Lưu huỳnh đioxit là chất khí độc, gây viêm đường hô hấp.

2. Tính chất hóa học.

a, Lưu huỳnh đioxit là một oxit axit.

- $SO_2 $ tan trong nước tạo thành dung dịch axit sunfurơ $H_2SO_3$ là một axit yếu nhưng mạnh hơn axit $H_2S và H_2CO_3$.  

                                     $SO_2 + H_2O \rightleftharpoons H_2SO_3$

- $SO_2$ tác dụng với bazơ tạo thành 2 muối:

        $SO_2 + 2NaOH_{dư} \to Na_2SO_3 + + H_2O$

        $SO_{2_{dư}} + NaOH \to NaHSO_3$

b, Lưu huỳnh đioxit là chất khử:

- $SO_2$  làm mất màu dung dịch Brom:   $SO_2 + Br_2 +2H_2O \to 2HBr + H_2SO_4$

c, Lưu huỳnh đioxit là chất oxi hóa: 

- $SO_2$  làm dung dịch axit $H_2S$  xuất hiện vẩn đục màu vàng: $SO_2 + 2H_2S \to 3S\downarrow + 2H_2O$

3. Ứng dụng và điều chế:

- Ứng dụng: $SO_2$ được dùng để sản xuất $H_2SO_4$ trong công nghiệp, làm chất tẩy và bột giấy, chất chống nấm mốc.

- Điều chế: 

+ Trong PTN: $SO_2$ được điều chế bằng cách đun nóng dung dịch $H_2SO_4$ với muối $Na_2SO_3$ .

                 $Na_2SO_3 + H_2SO_4 \to Na_2SO_4 + H_2O + SO_2$

+ Trong công nghiệp: $SO_2 $ được sản xuất bằng cách đốt S hoặc quặng pirit sắt:

              $4FeS_2 + 11O_2 \xrightarrow{{t}^{o}} 2Fe_2O_3 + 8SO_2$

III - Lưu huỳnh trioxit

1. Tính chất:

- Lưu huỳnh trioxit là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và trong axit sunfuric.

- Lưu huỳnh trioxit là một oxit axit, tác dụng rất mạnh với nước để tạo axit sunfuric.

- Tác dụng với dung dịch bazơ và oxit bazơ tạo muối sunfat.

                           $SO_3 + 2NaOH \to Na_2SO_4 + H_2O$

                           $SO_3 + BaO \to BaSO_4$

   2. Ứng dụng và điều chế: 

   - Ứng dụng:  $SO_3$  là sản phẩm trung gian để sản xuất axit sunfuric.

- Điều chế: Oxi hóa lưu huỳnh đioxit. 

        \n<title></title> \n<title></title>

Chú ý: Dạng bài tập khi cho  $SO_2, H_2S$  tác dụng với dung dịch kiềm

  Khi đề bài cho số liệu của tất cả các chất tham gia phản ứng cần xét tỉ lệ:

                                  $T=\frac{n_{OH^-}}{n_{SO_2, H_2S}}$

     + Nếu $T \leq1 $ ⇒ sản phẩm là muối axit chứa ion $HS^- , HSO_3^-$

     + Nếu $1< T<2$ ⇒ sản phẩm là hỗn hợp cả muối axit ($HS^- , HSO_3^-$ ) và muối trung hòa ($S^{2-}, SO_3^{2-}$ )

     + Nếu $T \geq 2$ ⇒ sản phẩm là muối trung hòa chứa ion ($S^{2-}, SO_3^{2-}$ )